业务培训
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "业务培训" (yèwù péixùn) mang nghĩa "Đào tạo kinh doanh", kết hợp bởi 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 务 (wù - vụ): "công việc" + 培 (péi - bồi): "bồi dưỡng" + 训 (xùn - huấn): "Huấn luyện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务). • Chữ 培: Vun từng lớp đất màu mỡ (土) lên gấp bội (咅) quanh gốc cây non để chăm bón và bồi dưỡng (培). • Chữ 训: Những lời chỉ dạy (讠) bền bỉ uốn nắn học trò xuôi chảy thuận lợi như dòng sông (川) là dạy dỗ, huấn luyện (训).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đào tạo kinh doanh
Ví dụ (3)
新员工要参加业务培训。
Nhân viên mới phải tham gia đào tạo nghiệp vụ.
New employees must attend business training.
公司每月安排业务培训。
Công ty mỗi tháng sắp xếp đào tạo nghiệp vụ.
The company arranges business training every month.
业务培训提高了服务质量。
Đào tạo nghiệp vụ nâng cao chất lượng dịch vụ.
Business training has improved service quality.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây