ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
挨打
áidǎ
bị đánh
Hán việt: ai đả
—

Gợi nhớ

Từ "挨打" (áidǎ) mang nghĩa "bị đánh", kết hợp bởi 挨 (āi / ái - ai): "chịu đựng" + 打 (dǎ - đả): "đánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挨: Đưa bàn tay (扌) ra đỡ lấy mọi vất vả cho đến khi mọi chuyện qua rồi (矣), biểu thị sự kề sát hoặc cam chịu, trải qua (挨). • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打).

Thành phần cấu tạo

挨打
áidǎ
bị đánh
挨
āi / ái • ai
chịu đựng
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
矣
Hĩ
Rồi, xong / âm đọc (bên phải)
打
dǎ • đả
đánh
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
丁
Đinh
Đinh, đóng / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:bị đánh
Ví dụ (3)
tā他xiǎoshíhòu小时候jīngcháng经常áidǎ挨打。
Hồi nhỏ anh ấy thường bị đánh.
He often got beaten when he was a child.
zuò做cuòshì错事bù不yīnggāi应该kào靠áidǎ挨打jiějué解决。
Làm sai không nên giải quyết bằng việc bị đánh.
Making mistakes shouldn't be resolved by getting beaten.
nà那gè个háizi孩子yīnwèi因为tiáopí调皮áidǎ挨打le了。
Đứa trẻ đó bị đánh vì nghịch ngợm.
That child got a spanking for being naughty.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây