气压
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "气压" (qìyā) mang nghĩa "khí áp", kết hợp bởi 气 (qì - khí): "khí" + 压 (yā - áp): "Ép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 压: Tảng đá lớn trên vách núi (厂) đổ ập xuống đè nặng lên lớp đất (土) bên dưới tạo ra lực ép, nén thật mạnh (压).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 气压
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khí áp, áp suất không khí.
Ví dụ (5)
大雨来临前,气压通常会降低。
Trước khi mưa to ập đến, áp suất không khí thường sẽ giảm xuống.
Air pressure usually drops before heavy rain arrives.
高原地区的气压比平原低。
Áp suất không khí ở vùng cao nguyên thấp hơn so với đồng bằng.
Air pressure is lower in plateau regions than on the plains.
你需要检查一下轮胎的气压。
Bạn cần kiểm tra áp suất lốp xe một chút.
You need to check the tire pressure.
这种气压计可以精确测量大气压力。
Loại áp kế này có thể đo lường chính xác áp lực khí quyển.
This barometer can accurately measure atmospheric pressure.
气压太低让人感觉有些胸闷。
Khí áp quá thấp khiến người ta cảm thấy hơi tức ngực.
Low air pressure makes people feel a bit short of breath.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây