测试架
—
Gợi nhớ
Từ "测试架" (cèshìjià) mang nghĩa "Đồ gá test / Fixture", kết hợp bởi 测 (cè - trắc): "đo lường" + 试 (shì - thí): "thử" + 架 (jià - giá): "Giá đỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 测: Dùng mực nước (氵) kết hợp với những quy tắc chuẩn mực (则) để kiểm tra độ sâu nông, gọi là đo lường, dự đoán (测). • Chữ 试: Dùng lời nói (讠) trình bày theo đúng khuôn phép và cách thức (式) để kiểm nghiệm năng lực thực tế, gọi là khảo nghiệm, làm thử (试). • Chữ 架: Đem những thanh gỗ chắc (木) ghép chồng thêm sức nâng đỡ (加) tạo thành chiếc khung, chiếc kệ hay giá đỡ vững vàng (架).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 测试架
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đồ gá test / Fixture
Ví dụ (3)
把焊接好的电路板压入测试架,按压手柄后测试探针即可顶紧主板测试点。
Đặt bảng mạch đã hàn xong ấn vào đồ gá test, sau khi đè tay gạt xuống, các kim đo lò xo sẽ tự động ép sát vào các điểm test point của mạch.
Press the soldered circuit board into the test fixture; after pressing down the handle, the test probes will press tightly against the test points on the motherboard.
测试架上的弹簧探针尖端磨损氧化严重,会导致测试时频频出现虚报不良现象。
Đầu kim của kim đo lò xo trên đồ gá test bị mài mòn ô xy hóa nghiêm trọng sẽ dẫn đến việc báo lỗi hỏng giả liên tục trong quá trình thử nghiệm.
Severe wear and oxidation on the tips of the spring-loaded pogo pins on the test fixture will cause frequent false failure reports during testing.
这台气动测试架配备了自动化测试仪器,能在三十秒内完成主板电压、功能的全面诊断。
Chiếc đồ gá test chạy bằng khí nén này được trang bị thiết bị đo tự động, có thể hoàn thành chuẩn đoán tổng thể điện áp, chức năng mạch trong 30 giây.
This pneumatic test fixture is equipped with automated test equipment and can complete a comprehensive diagnosis of the motherboard's voltages and functions within thirty seconds.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây