迟早
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "迟早" (chízǎo) mang nghĩa "sớm muộn", kết hợp bởi 迟 (chí - trì): "Muộn" + 早 (zǎo - tảo): "sớm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迟: Bước đi trên đường (辶) mà cứ đo đếm chần chừ từng thước một (尺) thì chắc chắn sẽ đến nơi chậm trễ, muộn màng (迟). • Chữ 早: Mặt trời (日) vừa nhô lên khỏi đường chân trời (十), ánh nắng đầu tiên chiếu xuống, buổi sáng sớm 早.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 迟早
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:sớm muộn, sớm muộn gì cũng, trước sau gì cũng.
Ví dụ (5)
你迟早会明白我的苦心。
Sớm muộn gì bạn cũng sẽ hiểu nỗi khổ tâm của tôi.
Sooner or later, you'll understand my good intentions.
坏人迟早会被抓住的。
Kẻ xấu sớm muộn gì cũng sẽ bị bắt.
Sooner or later, the bad guys will be caught.
只要坚持,你迟早会成功。
Chỉ cần kiên trì, sớm muộn gì bạn cũng sẽ thành công.
As long as you keep at it, you'll succeed sooner or later.
别担心,真相迟早会大白。
Đừng lo, sự thật sớm muộn gì cũng sẽ được phơi bày.
Don't worry—the truth will come out sooner or later.
出来混,迟早要还的。
Đã ra đời lăn lộn (làm việc xấu) thì sớm muộn cũng phải trả giá (Câu nói nổi tiếng trong phim Vô Gian Đạo).
If you live by the sword, sooner or later you'll have to pay the price.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây