ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
早日
zǎorì
Sớm ngày, trong thời gian sớm
Hán việt: tảo nhật
HSK1
Phó từ

Gợi nhớ

Từ "早日" (zǎorì) mang nghĩa "Sớm ngày, trong thời gian sớm", kết hợp bởi 早 (zǎo - tảo): "sớm" + 日 (rì - nhật): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 早: Mặt trời (日) vừa nhô lên khỏi đường chân trời (十), ánh nắng đầu tiên chiếu xuống, buổi sáng sớm 早. • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日).

Thành phần cấu tạo

早日
zǎorì
Sớm ngày, trong thời gian sớm
早
zǎo • tảo
sớm
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía trên)
十
Bộ Thập
Mười, đường chân trời (phía dưới)
日
rì • nhật
ngày
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía trên)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:Sớm ngày, trong thời gian sớm
Ví dụ (3)
zhù祝nǐ你zǎorì早日kāngfù康复。
Chúc bạn sớm hồi phục.
Wishing you a speedy recovery.
tāmen他们xīwàng希望wèntí问题zǎorì早日jiějué解决。
Họ hy vọng vấn đề sớm được giải quyết.
They hope the problem will be resolved soon.
wǒmen我们qīdài期待xiàngmù项目zǎorì早日wánchéng完成。
Chúng tôi mong dự án sớm hoàn thành.
We look forward to the early completion of the project.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây