早就
HSK1
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "早就" (zǎojiù) mang nghĩa "đã sớm", kết hợp bởi 早 (zǎo - tảo): "sớm" + 就 (jiù - tựu): "đã". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 早: Mặt trời (日) vừa nhô lên khỏi đường chân trời (十), ánh nắng đầu tiên chiếu xuống, buổi sáng sớm 早. • Chữ 就: Vừa đặt chân tới chốn kinh đô phồn hoa (京) đầy vẻ đặc biệt khác thường (尤) thì công việc lớn lập tức bắt đầu ngay, chính là lúc này (就).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 早就
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:đã sớm
Ví dụ (3)
我早就知道了。
Tôi đã biết từ lâu rồi.
I knew about it a long time ago.
他早就到了。
Anh ấy đã đến từ lâu rồi.
He arrived a long time ago.
这件事早就结束了。
Việc này đã kết thúc từ lâu rồi.
This matter ended a long time ago.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây