就要
HSK1
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "就要" (jiùyào) mang nghĩa "Sắp, sẽ", kết hợp bởi 就 (jiù - tựu): "đã" + 要 (yào - yếu): "muốn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 就: Vừa đặt chân tới chốn kinh đô phồn hoa (京) đầy vẻ đặc biệt khác thường (尤) thì công việc lớn lập tức bắt đầu ngay, chính là lúc này (就). • Chữ 要: Người phụ nữ (女) chống hai tay lên hông (覀) thể hiện thái độ kiên quyết trước điều mà mình mong muốn, yêu cầu (要).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Sắp, sẽ
Ví dụ (3)
火车就要开了。
Tàu sắp chạy rồi.
The train is about to depart.
天就要黑了。
Trời sắp tối rồi.
It's getting dark.
考试就要开始了。
Kỳ thi sắp bắt đầu rồi.
The exam is about to begin.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây