缓缓
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "缓缓" (huǎnhuǎn) mang nghĩa "chậm rãi, từ từ", kết hợp bởi 缓 (huǎn - hoãn): "Chậm rãi" + 缓 (huǎn - hoãn): "Chậm rãi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缓: Tay cầm sợi tơ mảnh (纟) phải kéo thật nhẹ nhàng, từ tốn (爰) để chỉ không đứt, gợi nhịp điệu chậm rãi, thong thả (缓). • Chữ 缓: Tay cầm sợi tơ mảnh (纟) phải kéo thật nhẹ nhàng, từ tốn (爰) để chỉ không đứt, gợi nhịp điệu chậm rãi, thong thả (缓).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 缓缓
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:chậm rãi, từ từ
Ví dụ (5)
太阳从东方缓缓升起。
Mặt trời từ từ mọc lên từ hướng đông.
The sun slowly rises in the east.
河水向东缓缓流淌。
Nước sông chầm chậm chảy về hướng đông.
The river flows slowly eastward.
火车缓缓驶入车站。
Chuyến tàu chậm rãi tiến vào ga.
The train slowly pulled into the station.
老人拄着拐杖缓缓走来。
Cụ già chống gậy từ từ bước tới.
The old man slowly walked over, leaning on his cane.
大幕缓缓落下,演出结束了。
Bức màn lớn từ từ buông xuống, buổi biểu diễn kết thúc.
The curtain slowly fell, and the performance came to an end.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây