平缓
—
Gợi nhớ
Từ "平缓" (píng huǎn) mang nghĩa "dịu dàng", kết hợp bởi 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 缓 (huǎn - hoãn): "Chậm rãi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 缓: Tay cầm sợi tơ mảnh (纟) phải kéo thật nhẹ nhàng, từ tốn (爰) để chỉ không đứt, gợi nhịp điệu chậm rãi, thong thả (缓).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 平缓
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:dịu dàng
Ví dụ (3)
这条山路的坡度很平缓,适合老人散步。
Độ dốc của con đường núi này rất thoai thoải, thích hợp cho người già đi dạo.
The slope of this mountain path is very gentle, making it suitable for elderly people to take a walk.
他用平缓的语气向大家讲述了事情的经过。
Anh ấy dùng giọng điệu ôn hòa kể lại diễn biến sự việc cho mọi người nghe.
He recounted the course of events to everyone in a calm and gentle tone.
随着病情稳定,他的呼吸变得平缓起来。
Cùng với việc bệnh tình ổn định, nhịp thở của anh ấy đã trở nên bình ổn hơn.
As his condition stabilized, his breathing became gentle and steady.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây