缓存
—
Gợi nhớ
Từ "缓存" (huǎncún) mang nghĩa "Bộ nhớ đệm (Cache)", kết hợp bởi 缓 (huǎn - hoãn): "Chậm rãi" + 存 (cún - tồn): "Lưu trữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缓: Tay cầm sợi tơ mảnh (纟) phải kéo thật nhẹ nhàng, từ tốn (爰) để chỉ không đứt, gợi nhịp điệu chậm rãi, thong thả (缓). • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 缓存
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Bộ nhớ đệm (Cache)
Ví dụ (2)
开启Redis缓存可以大幅降低主数据库的读写压力。
Bật bộ nhớ đệm Redis có thể giảm đáng kể áp lực đọc ghi của cơ sở dữ liệu chính.
Enabling Redis caching can significantly reduce the read and write pressure on the primary database.
浏览器缓存过期可能导致用户无法及时看到网页更新的内容。
Bộ nhớ đệm của trình duyệt hết hạn có thể khiến người dùng không thể nhìn thấy nội dung cập nhật của trang web kịp thời.
An expired browser cache may prevent users from seeing updated webpage content in time.
2
động từ
Nghĩa:Bộ nhớ đệm (Cache)
Ví dụ (1)
系统会将经常访问的热点数据缓存到内存中以加速响应。
Hệ thống sẽ lưu trữ tạm thời các dữ liệu nóng thường xuyên truy cập vào bộ nhớ trong (RAM) để tăng tốc độ phản hồi.
The system caches frequently accessed hot data in memory to speed up response times.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây