和缓
—
Gợi nhớ
Từ "和缓" (hé huǎn) mang nghĩa "ôn hòa, làm dịu đi", kết hợp bởi 和 (hé / huò / huó / hán - hòa): "và" + 缓 (huǎn - hoãn): "Chậm rãi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 和: Khi đồng ruộng có đủ lúa gạo (禾) cho mọi cái miệng (口) đều được ăn no ấm, con người sẽ sống thuận hòa, cùng với nhau (和). • Chữ 缓: Tay cầm sợi tơ mảnh (纟) phải kéo thật nhẹ nhàng, từ tốn (爰) để chỉ không đứt, gợi nhịp điệu chậm rãi, thong thả (缓).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 和缓
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:ôn hòa, làm dịu đi
Ví dụ (3)
听了医生的安慰后,他的情绪和缓了许多。
Sau khi nghe lời an ủi của bác sĩ, tâm trạng của anh ấy đã dịu đi nhiều.
After hearing the doctor's comforting words, his mood calmed down a lot.
这座山的山坡比较和缓,适合攀爬。
Sườn dốc của ngọn núi này khá thoai thoải, thích hợp cho leo trèo.
The slope of this mountain is relatively gentle and suitable for climbing.
两国紧张的关系最近开始变得和缓。
Mối quan hệ căng thẳng giữa hai nước gần đây đã bắt đầu trở nên dịu lại.
The tense relations between the two countries have recently begun to ease.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây