缓步
—
Gợi nhớ
Từ "缓步" (huǎn bù) mang nghĩa "Chậm", kết hợp bởi 缓 (huǎn - hoãn): "Chậm rãi" + 步 (bù - bộ): "bước (đơn vị đếm cho các bước đi)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缓: Tay cầm sợi tơ mảnh (纟) phải kéo thật nhẹ nhàng, từ tốn (爰) để chỉ không đứt, gợi nhịp điệu chậm rãi, thong thả (缓). • Chữ 步: Bàn chân trước dừng lại (止) rồi bàn chân sau tiếp tục nhấc lên (少) nhịp nhàng nối tiếp nhau tạo thành từng bước đi (步).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 缓步
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Chậm
Ví dụ (3)
吃过晚饭,老人们在湖边缓步散步。
Ăn tối xong, các cụ già thong thả dạo bước bên hồ.
After dinner, the elderly people strolled leisurely by the lake.
骏马在美丽的草地上缓步前行。
Con ngựa chiến chậm rãi rảo bước trên bãi cỏ tuyệt đẹp.
The fine horse walked slowly forward across the beautiful meadow.
上课铃响后,同学们才缓步走回座位。
Sau khi chuông vào học vang lên, các học sinh mới chậm rãi đi về chỗ ngồi.
Only after the class bell rang did the students walk slowly back to their seats.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây