迟迟
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "迟迟" (chíchí) mang nghĩa "chậm chạp, mãi không chịu, lần lữa", kết hợp bởi 迟 (chí - trì): "Muộn" + 迟 (chí - trì): "Muộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迟: Bước đi trên đường (辶) mà cứ đo đếm chần chừ từng thước một (尺) thì chắc chắn sẽ đến nơi chậm trễ, muộn màng (迟). • Chữ 迟: Bước đi trên đường (辶) mà cứ đo đếm chần chừ từng thước một (尺) thì chắc chắn sẽ đến nơi chậm trễ, muộn màng (迟).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:chậm chạp, mãi không chịu, lần lữa
Ví dụ (5)
比赛的时间快到了,他却迟迟不来。
Thời gian thi đấu sắp đến rồi, vậy mà anh ấy mãi không chịu đến.
The competition is about to start, but he still hasn't shown up.
这个问题一直没有解决,是因为老板迟迟不肯做决定。
Vấn đề này luôn không được giải quyết, là do ông chủ mãi không chịu đưa ra quyết định.
This issue has remained unresolved because the boss has been reluctant to make a decision.
春天早就该来了,可是天气迟迟没有变暖。
Đáng lẽ mùa xuân phải đến từ lâu rồi, nhưng thời tiết chậm chạp mãi vẫn chưa ấm lên.
Spring should have arrived long ago, but the weather still hasn't warmed up.
电影早就开演了,男主角却迟迟没有出场。
Bộ phim đã bắt đầu chiếu từ lâu, nhưng nam chính mãi vẫn chưa xuất hiện.
The movie started long ago, but the male lead still hasn't appeared.
他欠我的钱,迟迟没有还。
Số tiền anh ta nợ tôi, lần lữa mãi vẫn chưa trả.
He still hasn't paid back the money he owes me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây