迟到记录
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "迟到记录" (chídào jìlù) mang nghĩa "Bản ghi việc đi làm muộn", kết hợp bởi 迟 (chí - trì): "Muộn" + 到 (dào - đáo): "đến" + 记 (jì - ký): "Nhớ" + 录 (lù - lục): "ghi chép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迟: Bước đi trên đường (辶) mà cứ đo đếm chần chừ từng thước một (尺) thì chắc chắn sẽ đến nơi chậm trễ, muộn màng (迟). • Chữ 到: Đi tới (至) đúng chính xác (刂) điểm đích, không sai một ly, cuối cùng đã đến 到 nơi rồi. • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记). • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 迟到记录
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bản ghi việc đi làm muộn
Ví dụ (5)
人事部正在核对这个月的迟到记录。
Bộ phận nhân sự đang đối chiếu bản ghi việc đi làm muộn của tháng này.
The HR department is checking this month’s late-arrival records.
他的迟到记录太差了,所以没拿到奖金。
Bản ghi việc đi làm muộn của anh ấy quá tệ, vì vậy anh ấy không nhận được tiền thưởng.
His record of lateness was so poor that he didn’t get the bonus.
请解释一下你上周的迟到记录。
Xin hãy giải thích một chút về bản ghi việc đi làm muộn của bạn vào tuần trước.
Please explain your record of being late last week.
如果迟到记录超过三次,就会被扣工资。
Nếu bản ghi việc đi làm muộn vượt quá ba lần, sẽ bị trừ lương.
If your record of being late exceeds three times, your pay will be docked.
系统会自动生成每个人的迟到记录。
Hệ thống sẽ tự động tạo bản ghi việc đi làm muộn của mỗi người.
The system will automatically generate each person's lateness record.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây