ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
迟钝
chí dùn
Chậm chạp, trì độn
Hán việt: trì độn
—

Gợi nhớ

Từ "迟钝" (chí dùn) mang nghĩa "Chậm chạp, trì độn", kết hợp bởi 迟 (chí - trì): "Muộn" + 钝 (dùn - độn): "cùn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迟: Bước đi trên đường (辶) mà cứ đo đếm chần chừ từng thước một (尺) thì chắc chắn sẽ đến nơi chậm trễ, muộn màng (迟). • Chữ 钝: Lưỡi dao bằng kim loại (钅) chém vào đất đá khó nhọc như mầm cây đội đất (屯) lâu ngày bị mòn vẹt trở nên cùn (钝).

Thành phần cấu tạo

迟钝
chí dùn
Chậm chạp, trì độn
迟
chí • trì
Muộn
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
尺
Xích
Thước / âm đọc (phía trên)
钝
dùn • độn
cùn
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
屯
Bộ Truân
Hình mầm cây khó nhọc chui lên khỏi đất / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây