迟钝
—
Gợi nhớ
Từ "迟钝" (chí dùn) mang nghĩa "Chậm chạp, trì độn", kết hợp bởi 迟 (chí - trì): "Muộn" + 钝 (dùn - độn): "cùn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迟: Bước đi trên đường (辶) mà cứ đo đếm chần chừ từng thước một (尺) thì chắc chắn sẽ đến nơi chậm trễ, muộn màng (迟). • Chữ 钝: Lưỡi dao bằng kim loại (钅) chém vào đất đá khó nhọc như mầm cây đội đất (屯) lâu ngày bị mòn vẹt trở nên cùn (钝).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 迟钝
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Chậm chạp, trì độn
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây