宣言
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "宣言" (xuānyán) mang nghĩa "tuyên ngôn, tuyên bố", kết hợp bởi 宣 (xuān - tuyên): "tuyên bố" + 言 (yán - ngôn): "Nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宣: Từ trong cung điện (宀), chiếu chỉ của nhà vua được truyền đi khắp nơi (亘) để công bố và tuyên bố rộng rãi (宣). • Chữ 言: Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 宣言
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tuyên ngôn, tuyên bố
Ví dụ (5)
他们发表了一份联合宣言。
Họ đã đưa ra một bản tuyên bố chung.
They issued a joint declaration.
《独立宣言》是一份重要的历史文件。
"Tuyên ngôn Độc lập" là một văn kiện lịch sử quan trọng.
The Declaration of Independence is an important historical document.
他在大会上宣读了人权宣言。
Anh ấy đã đọc bản tuyên ngôn nhân quyền tại đại hội.
He read the Declaration of Human Rights aloud at the conference.
这份宣言代表了全体成员的立场。
Bản tuyên bố này đại diện cho lập trường của tất cả các thành viên.
This declaration represents the position of all the members.
这是我们的青春宣言。
Đây là bản tuyên ngôn tuổi trẻ của chúng tôi.
This is our declaration of youth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây