宣判时刻
—
Gợi nhớ
Từ "宣判时刻" (xuānpàn shíkè) mang nghĩa "Thời khắc tuyên án", kết hợp bởi 宣 (xuān - tuyên): "tuyên bố" + 判 (pàn - phán): "Phán quyết" + 时 (shí - thời): "thời gian" + 刻 (kè - khắc): "khắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宣: Từ trong cung điện (宀), chiếu chỉ của nhà vua được truyền đi khắp nơi (亘) để công bố và tuyên bố rộng rãi (宣). • Chữ 判: Dùng lưỡi đao sắc bén (刂) cắt chia sự việc thành hai nửa (半) rõ ràng để phân định đúng sai chính là sự phán xét, phán quyết (判). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 刻: Dùng lưỡi dao sắc (刂) chạm trổ từng vạch giờ Hợi (亥) lên thẻ tre để đo đếm thời gian, mỗi vạch được gọi là một khắc (15 phút) (刻).
Thành phần cấu tạo
宣判时刻
Thời khắc tuyên án
Phân tích từ 宣判时刻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thời khắc tuyên án
Ví dụ (3)
宣判时刻临近,法庭内外的气氛变得异常凝重。
Thời khắc tuyên án cận kề, không khí bên trong và bên ngoài tòa án trở nên cực kỳ trang nghiêm.
As the moment of sentencing approached, the atmosphere inside and outside the courtroom became unusually solemn.
被告人家属在宣判时刻流下了悔恨的眼泪。
Gia đình bị cáo đã rơi những giọt nước mắt hối hận tại thời khắc tuyên án.
The defendant's family shed tears of remorse at the moment the verdict was announced.
旁听席上的记者们都静静等待着最后宣判时刻的到来。
Các nhà báo ở hàng ghế dự thính đều lặng lẽ chờ đợi sự xuất hiện của thời khắc tuyên án cuối cùng.
The reporters in the gallery waited quietly for the final sentencing moment to arrive.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây