普法宣传
—
Gợi nhớ
Từ "普法宣传" (pǔfǎ xuānchuán) mang nghĩa "Tuyên truyền phổ biến pháp luật", kết hợp bởi 普 (pǔ - phổ): "phổ thông" + 法 (fǎ - pháp): "luật" + 宣 (xuān - tuyên): "tuyên bố" + 传 (chuán / zhuàn - truyền): "Truyền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 普: Ánh mặt trời (日) chiếu rọi đồng đều khắp mọi nơi cùng một lúc (並), mang lại ánh sáng chung cho vạn vật, phổ biến, phổ thông (普). • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法). • Chữ 宣: Từ trong cung điện (宀), chiếu chỉ của nhà vua được truyền đi khắp nơi (亘) để công bố và tuyên bố rộng rãi (宣). • Chữ 传: Người thầy (亻) chuyên tâm (专) đem hết tri thức dạy lại cho thế hệ sau để lưu truyền và chuyển giao (传).
Thành phần cấu tạo
普法宣传
Tuyên truyền phổ biến pháp luật
Phân tích từ 普法宣传
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tuyên truyền phổ biến pháp luật
Ví dụ (3)
司法局在社区开展了丰富多彩的普法宣传活动。
Cục tư pháp đã triển khai các hoạt động tuyên truyền phổ biến pháp luật phong phú tại cộng đồng.
The Bureau of Justice carried out a variety of legal awareness campaigns in the community.
普法宣传有助于引导群众通过法律途径解决纠纷。
Tuyên truyền phổ biến pháp luật có ích cho việc hướng dẫn quần chúng giải quyết tranh chấp bằng con đường pháp luật.
Legal education campaigns help guide the public to resolve disputes through legal channels.
学校将普法宣传纳入了日常教学计划中。
Nhà trường đã đưa công tác tuyên truyền phổ biến pháp luật vào kế hoạch giảng dạy hàng ngày.
The school has incorporated legal awareness education into its daily teaching plan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây