宣泄
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "宣泄" (xuānxiè) mang nghĩa "giải tỏa, trút cảm xúc", kết hợp bởi 宣 (xuān - tuyên): "tuyên bố" + 泄 (xiè - tiết): "rò rỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宣: Từ trong cung điện (宀), chiếu chỉ của nhà vua được truyền đi khắp nơi (亘) để công bố và tuyên bố rộng rãi (宣). • Chữ 泄: Dòng nước (氵) âm thầm chảy tràn ra khắp thế gian (世) qua khe nứt nhỏ, nghĩa là rò rỉ, tiết lộ, trút bỏ (泄).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 宣泄
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giải tỏa, trút cảm xúc
Ví dụ (5)
运动是帮助人们宣泄情绪的健康方式。
Tập thể thao là phương thức lành mạnh giúp con người giải tỏa cảm xúc.
He needs an outlet for his anger.
哭泣其实也是一种宣泄压力的好方式。
Khóc thực ra cũng là một cách tốt để giải tỏa áp lực.
Crying is a very good way to relieve stress.
她向好朋友倾诉,宣泄了内心的情绪。
Cô ấy tâm sự với người bạn thân, giải tỏa (trút) những cảm xúc trong lòng.
She vented her emotions to a close friend.
听音乐可以帮助我们宣泄压抑的情感。
Nghe nhạc có thể giúp chúng ta giải tỏa những tình cảm bị kìm nén.
Music can help us release pent-up emotions.
遇到不顺心的事,别把不满宣泄给别人。
Khi gặp chuyện không vừa ý, đừng trút cảm xúc bất mãn sang người khác.
Don't take out your dissatisfaction on other people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây