泄密
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "泄密" (xiè/mì) mang nghĩa "tiết lộ bí mật", kết hợp bởi 泄 (xiè - tiết): "rò rỉ" + 密 (mì - mật): "Bí mật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 泄: Dòng nước (氵) âm thầm chảy tràn ra khắp thế gian (世) qua khe nứt nhỏ, nghĩa là rò rỉ, tiết lộ, trút bỏ (泄). • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 泄密
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'xiè / mì')
Nghĩa:tiết lộ bí mật
Ví dụ (5)
他因为泄密被公司开除了。
Anh ta bị công ty sa thải vì tiết lộ bí mật.
He was fired by the company for leaking confidential information.
请放心,我绝对不会泄密。
Xin cứ yên tâm, tôi tuyệt đối sẽ không tiết lộ bí mật.
Please rest assured, I would never leak any secrets.
这次泄密事件给我们造成了巨大的损失。
Sự việc rò rỉ bí mật lần này đã gây ra tổn thất to lớn cho chúng tôi.
This leak caused us tremendous losses.
他的电脑被黑客攻击,导致了重要数据泄密。
Máy tính của anh ấy bị hacker tấn công, dẫn đến việc tiết lộ dữ liệu quan trọng.
His computer was hacked, which led to the leak of important data.
如何防止员工泄密是企业管理中的一个重要问题。
Làm thế nào để ngăn chặn nhân viên tiết lộ bí mật là một vấn đề quan trọng trong quản lý doanh nghiệp.
How to prevent employees from leaking confidential information is an important issue in business management.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây