洗完盘子
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "洗完盘子" (xǐwán pánzi) mang nghĩa "rửa xong bát đĩa", kết hợp bởi 洗 (xǐ - tẩy): "rửa" + 完 (wán - hoàn): "hoàn thành" + 盘 (pán - bàn): "cái đĩa" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洗: Trước tiên (先) hãy múc dòng nước (氵) trong mát dội lên để gột sạch hết bụi bẩn bám trên tay chân, đó là việc tắm gội, giặt, rửa (洗). • Chữ 完: Dưới mái nhà (宀), mọi công việc từ khởi nguyên (元) đến cuối cùng đều đã được thu xếp trọn vẹn, nghĩa là hoàn thành, xong xuôi (完). • Chữ 盘: Đồ chứa bằng gốm sứ (皿) có dáng dài và rộng như chiếc thuyền (舟) dùng để bày biện thức ăn chính là cái mâm, cái đĩa (盘). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 洗完盘子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:rửa xong bát đĩa
Ví dụ (2)
我已经洗完所有的盘子了。
Tôi đã rửa sạch tất cả đĩa rồi.
I have already washed all the plates.
桌子上没有多余的盘子了。
Trên bàn không còn chiếc đĩa thừa nào nữa rồi.
There are no extra plates left on the table.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây