做完作业
课
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "做完作业" (zuò wán zuòyè) mang nghĩa "Làm xong bài tập", kết hợp bởi 做 (zuò - tố): "làm" + 完 (wán - hoàn): "hoàn thành" + 作 (zuò - tác): "làm" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 做: Một người (亻) dựa vào kinh nghiệm sẵn có từ xưa (故) để bắt tay vào chế tác và hoàn thành công việc, mang nghĩa là làm, chế tạo (做). • Chữ 完: Dưới mái nhà (宀), mọi công việc từ khởi nguyên (元) đến cuối cùng đều đã được thu xếp trọn vẹn, nghĩa là hoàn thành, xong xuôi (完). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Làm xong bài tập
Ví dụ (3)
做完作业后,他去打篮球。
Sau khi làm xong bài tập, anh ấy đi chơi bóng rổ.
After finishing his homework, he went to play basketball.
孩子做完作业才能看电视。
Đứa trẻ phải làm xong bài tập mới được xem ti vi.
Children can only watch TV after finishing their homework.
我还没做完作业。
Tôi vẫn chưa làm xong bài tập.
I haven't finished my homework yet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây