完美
HSK 5
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "完美" (wánměi) mang nghĩa "Hoàn hảo", kết hợp bởi 完 (wán - hoàn): "hoàn thành" + 美 (měi - mỹ): "đẹp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 完: Dưới mái nhà (宀), mọi công việc từ khởi nguyên (元) đến cuối cùng đều đã được thu xếp trọn vẹn, nghĩa là hoàn thành, xong xuôi (完). • Chữ 美: Dê (羊) lớn (大) béo đẹp, vẻ đẹp trọn vẹn hoàn hảo, đẹp 美.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 完美
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hoàn mỹ, hoàn hảo, tuyệt vời, không tì vết.
Ví dụ (5)
世界上没有完美的人。
Trên thế giới không có ai là hoàn hảo cả.
There is no perfect person in the world.
这是一个完美的计划,几乎没有漏洞。
Đây là một kế hoạch hoàn hảo, hầu như không có lỗ hổng.
This is a perfect plan with hardly any flaws.
她的演出非常完美,赢得了全场掌声。
Màn trình diễn của cô ấy vô cùng hoàn mỹ, giành được tràng pháo tay của cả hội trường.
Her performance was flawless and won applause from the entire audience.
这幅画结合了光与影,简直是完美的杰作。
Bức tranh này kết hợp giữa ánh sáng và bóng tối, quả thực là một kiệt tác hoàn hảo.
This painting combines light and shadow and is simply a perfect masterpiece.
追求完美有时候会让人感到很累。
Theo đuổi sự hoàn hảo đôi khi sẽ khiến người ta cảm thấy rất mệt mỏi.
Pursuing perfection can sometimes make people feel very tired.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây