攻关
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "攻关" (gōngguān) mang nghĩa "đột phá, vượt qua khó khăn then chốt", kết hợp bởi 攻 (gōng - công): "Tấn công" + 关 (guān - quan): "tắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 攻: Người thợ cầm công cụ (工) kết hợp với động tác vung gậy (攵) tiến lên phía trước để đánh phá, tấn công mục tiêu (攻). • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 攻关
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đột phá, vượt qua khó khăn then chốt
Ví dụ (5)
科研团队正在夜以继日地进行技术攻关。
Nhóm nghiên cứu khoa học đang ngày đêm tiến hành đột phá công nghệ.
The research team is working day and night to tackle the technical challenges.
经过多年的医学攻关,这种疾病终于有了治疗方案。
Trải qua nhiều năm nỗ lực vượt qua khó khăn trong y học, căn bệnh này cuối cùng đã có phác đồ điều trị.
After many years of medical research efforts, a treatment for this disease has finally been developed.
我们成立了一个特别小组来负责这次的攻关任务。
Chúng tôi đã thành lập một nhóm đặc biệt để chịu trách nhiệm cho nhiệm vụ giải quyết khó khăn then chốt lần này.
We set up a special task force to take charge of this key assignment.
只要大家齐心协力,就一定能拿下这个攻关项目。
Chỉ cần mọi người đồng tâm hiệp lực, nhất định sẽ chinh phục được dự án đột phá này.
As long as everyone works together, we will definitely be able to complete this critical project.
工程师们正在集中力量攻关,以解决系统的核心漏洞。
Các kỹ sư đang tập trung lực lượng để giải quyết khó khăn, nhằm khắc phục lỗ hổng cốt lõi của hệ thống.
The engineers are concentrating their efforts on tackling the problem in order to fix the system's core vulnerability.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây