兽药
—
Gợi nhớ
Từ "兽药" (shòuyào) mang nghĩa "Thuốc thú y", kết hợp bởi 兽 (shòu - thú): "Thú vật" + 药 (yào - dược): "Thuốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 兽: Con vật có đôi sừng nhô trên đầu (丷), mắt tinh ranh (田) và cái miệng (口) gầm gừ săn mồi nơi hoang dã chính là loài thú vật (兽). • Chữ 药: Những cây thảo dược (艹) được hái về bó gọn và ước lượng đúng liều (约) để sắc lên chữa bệnh chính là thuốc (药).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thuốc thú y
Ví dụ (3)
兽药的使用必须严格遵守休药期的规定,防止药物残留危害人体健康。
Sử dụng thuốc thú y bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định về thời gian ngừng thuốc trước khi giết mổ để tránh tồn dư thuốc gây hại sức khỏe con người.
The use of veterinary drugs must strictly comply with withdrawal period regulations to prevent drug residues from harming human health.
购买兽药时需认准国家 GVP 认证标志。
Khi mua thuốc thú y cần nhận diện đúng nhãn chứng nhận đạt chuẩn GVP (thực hành sản xuất tốt thuốc thú y) của nhà nước.
When purchasing veterinary drugs, look for the national GVP certification mark.
滥用兽药会导致病原体产生严重的耐药性。
Lạm dụng thuốc thú y sẽ dẫn đến các tác nhân gây bệnh sinh ra tính kháng thuốc nghiêm trọng.
Abuse of veterinary drugs will cause pathogens to develop serious drug resistance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây