禽兽
—
Gợi nhớ
Từ "禽兽" (qínshòu) mang nghĩa "chim thú; kẻ mất nhân tính", kết hợp bởi 禽 (qín - cầm): "Chim" + 兽 (shòu - thú): "Thú vật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 禽: Con người (人) cầm lưới vây bắt các loài chim muông (离) về thuần dưỡng thành loài chim, gia cầm (禽). • Chữ 兽: Con vật có đôi sừng nhô trên đầu (丷), mắt tinh ranh (田) và cái miệng (口) gầm gừ săn mồi nơi hoang dã chính là loài thú vật (兽).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 禽兽
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chim thú; kẻ mất nhân tính
Ví dụ (3)
森林里生活着各种禽兽。
Trong rừng có nhiều loại chim thú sinh sống.
Various birds and beasts live in the forest.
这种行为简直像禽兽。
Hành vi này thật như kẻ mất nhân tính.
This kind of behavior is simply beastly.
古书中常把禽兽和人类作比较。
Sách cổ thường so sánh chim thú với con người.
Ancient books often compare birds and beasts with humans.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây