禽流感
—
Gợi nhớ
Từ "禽流感" (qínliúgǎn) mang nghĩa "Cúm gia cầm", kết hợp bởi 禽 (qín - cầm): "Chim" + 流 (liú - lưu): "chảy" + 感 (gǎn - cảm): "cảm giác". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 禽: Con người (人) cầm lưới vây bắt các loài chim muông (离) về thuần dưỡng thành loài chim, gia cầm (禽). • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流). • Chữ 感: Tất cả mọi điều (咸) chạm đến trái tim (心) đều khơi dậy những rung động, cảm xúc và sự cảm nhận sâu sắc (感).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 禽流感
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cúm gia cầm
Ví dụ (3)
该地卫生部门确诊了一例人感染H7N9型高致病性禽流感病例。
Bộ phận y tế địa phương đó đã chẩn đoán xác định một ca bệnh nhân lây nhiễm cúm gia cầm độc lực cao chủng H7N9.
The local health department confirmed a human case of highly pathogenic H7N9 avian influenza.
为防止禽流感扩散,活禽交易市场已被关停,并进行彻底消杀。
Nhằm ngăn chặn dịch cúm gia cầm lan rộng, chợ giao dịch gia cầm sống đã bị đóng cửa và tiến hành tiêu độc khử trùng triệt để.
To prevent the spread of avian influenza, live poultry markets have been shut down and thoroughly disinfected.
饲养员发现多只肉鸡出现呼吸困难和眼部肿胀,怀疑感染了禽流感。
Nhân viên chăn nuôi phát hiện nhiều con gà thịt xuất hiện triệu chứng khó thở và sưng mắt, nghi ngờ đã nhiễm cúm gia cầm.
The breeder found that many broiler chickens had breathing difficulties and eye swelling, and suspected an avian influenza infection.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây