种禽
—
Gợi nhớ
Từ "种禽" (zhǒngqín) mang nghĩa "Gia cầm giống / Con giống gia cầm / Breeding poultry", kết hợp bởi 种 (zhǒng / zhòng - chủng): "loại" + 禽 (qín - cầm): "Chim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 种: Người nông dân chọn hạt lúa giống (禾) đem gieo đúng vào trung tâm (中) thửa ruộng để phân biệt từng chủng loại và gieo trồng (种). • Chữ 禽: Con người (人) cầm lưới vây bắt các loài chim muông (离) về thuần dưỡng thành loài chim, gia cầm (禽).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 种禽
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Gia cầm giống / Con giống gia cầm / Breeding poultry
Ví dụ (3)
这家大型孵化场拥有自己专属的种禽饲养基地,确保种蛋受精率达标。
Lò ấp trứng cỡ lớn này có riêng cơ sở chăn nuôi gia cầm giống chuyên biệt của mình, bảo đảm tỷ lệ thụ tinh của trứng giống đạt tiêu chuẩn.
This large hatchery has its own dedicated breeding poultry base to ensure the fertilization rate of hatching eggs meets the standard.
禽流感爆发期间,养殖户最担心的就是核心种禽受到感染导致全场覆灭。
Trong thời gian bùng phát dịch cúm gia cầm, các hộ chăn nuôi lo lắng nhất là đàn gia cầm giống hạt nhân bị lây nhiễm dẫn đến cả trang trại bị tiêu hủy sạch.
During an avian influenza outbreak, what poultry farmers worry about most is their core breeding flock becoming infected, leading to the wipeout of the entire farm.
种禽在产蛋期需要喂食含钙量更高的专用饲料,以强化蛋壳硬度。
Gia cầm giống trong thời kỳ đẻ trứng cần cho ăn thức ăn chuyên dụng chứa hàm lượng canxi cao hơn để củng cố độ cứng của vỏ trứng.
During the laying period, breeding poultry need to be fed specialized feed with higher calcium content to strengthen eggshell hardness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây