ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
种植
zhòngzhí
Trồng trọt
Hán việt: chủng thực
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "种植" (zhòngzhí) mang nghĩa "Trồng trọt", kết hợp bởi 种 (zhǒng / zhòng - chủng): "loại" + 植 (zhí - thực): "Trồng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 种: Người nông dân chọn hạt lúa giống (禾) đem gieo đúng vào trung tâm (中) thửa ruộng để phân biệt từng chủng loại và gieo trồng (种). • Chữ 植: Người làm vườn đặt từng cây gỗ non (木) đứng thật ngay thẳng (直) xuống đất để trồng cây và gây dựng rừng xanh (植).

Thành phần cấu tạo

种植
zhòngzhí
Trồng trọt
种
zhǒng / zhòng • chủng
loại
禾
Bộ Hòa
Cây lúa (nằm bên trái)
中
Trung
Giữa, trung tâm / âm đọc (nằm bên phải)
植
zhí • thực
Trồng
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
直
Trực
Thẳng, ngay thẳng / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Trồng trọt
Ví dụ (3)
nóngmín农民zài在tiánlǐ田里zhòngzhí种植shūcài蔬菜。
Nông dân trồng rau ngoài ruộng.
Farmers grow vegetables in the fields.
zhèlǐ这里shìhé适合zhòngzhí种植píngguǒshù苹果树。
Nơi này thích hợp trồng cây táo.
This place is suitable for growing apple trees.
zhòngzhí种植huācǎo花草kěyǐ可以měihuà美化huánjìng环境。
Trồng hoa cỏ có thể làm đẹp môi trường.
Planting flowers and grass can beautify the environment.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây