ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
多种
duōzhǒng
Nhiều loại
Hán việt: đa chủng
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "多种" (duōzhǒng) nghĩa là "Nhiều loại", ghép bởi: 多 (duō): hơn + 种 (zhǒng / zhòng): loại.

Thành phần cấu tạo

多种
duōzhǒng
Nhiều loại
夕
禾
中

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Nhiều loại
Ví dụ (3)
zhè这jiā家diàn店mài卖duōzhǒng多种shuǐguǒ水果。
Cửa hàng này bán nhiều loại trái cây.
This shop sells many kinds of fruit.
xuéxí学习wàiyǔ外语yǒu有duōzhǒng多种fāngfǎ方法。
Học ngoại ngữ có nhiều phương pháp.
There are many ways to learn a foreign language.
xìtǒng系统zhīchí支持duōzhǒng多种yǔyán语言。
Hệ thống hỗ trợ nhiều ngôn ngữ.
The system supports multiple languages.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây