ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
多种多样
duō zhǒng duō yàng
đa dạng phong phú
Hán việt: đa chủng đa dạng
—

Gợi nhớ

Từ "多种多样" (duō zhǒng duō yàng) mang nghĩa "đa dạng phong phú", kết hợp bởi 多 (duō - đa): "hơn" + 种 (zhǒng / zhòng - chủng): "loại" + 多 (duō - đa): "hơn" + 样 (yàng - dạng): "kiểu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多). • Chữ 种: Người nông dân chọn hạt lúa giống (禾) đem gieo đúng vào trung tâm (中) thửa ruộng để phân biệt từng chủng loại và gieo trồng (种). • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多). • Chữ 样: Gỗ từ cây (木) được người thợ chạm khắc thành hình chú dê (羊) và muôn vàn mẫu mã phong phú, gọi là kiểu dáng, chủng loại (样).

Thành phần cấu tạo

多种多样
duō zhǒng duō yàng
đa dạng phong phú
多
duō • đa
hơn
夕
Bộ Tịch
Buổi tối, mặt trăng khuyết (xếp chồng 2 lần)
种
zhǒng / zhòng • chủng
loại
禾
Bộ Hòa
Cây lúa (nằm bên trái)
中
Trung
Giữa, trung tâm / âm đọc (nằm bên phải)
多
duō • đa
hơn
夕
Bộ Tịch
Buổi tối, mặt trăng khuyết (xếp chồng 2 lần)
样
yàng • dạng
kiểu
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (nằm bên trái)
羊
Dương
Con dê / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:đa dạng phong phú
Ví dụ (3)
chāoshì超市lǐ里yǒu有duōzhǒngduōyàng多种多样de的língshí零食。
Trong siêu thị có nhiều loại đồ ăn vặt đa dạng phong phú.
There are diverse snacks in the supermarket.
xuéyuán学员men们kěyǐ可以cānjiā参加duōzhǒngduōyàng多种多样de的huódòng活动。
Các học viên có thể tham gia các hoạt động đa dạng phong phú.
Students can join varied activities.
dàzìrán大自然zhōng中yǒu有duōzhǒngduōyàng多种多样de的zhíwù植物。
Trong thiên nhiên có nhiều loại thực vật đa dạng.
Nature has diverse kinds of plants.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây