多种不同
—
Gợi nhớ
Từ "多种不同" (duōzhǒng bùtóng) nghĩa là "Đa dạng các thể loại khác nhau", ghép bởi: 多 (duō): hơn + 种 (zhǒng / zhòng): loại + 不 (bù): không + 同 (tóng): giống.
Thành phần cấu tạo
多种不同
Đa dạng các thể loại khác nhau
夕
禾
中
一
个 (biến thể)
冂
Phân tích từ 多种不同
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Đa dạng các thể loại khác nhau
Ví dụ (3)
这家书店出售多种不同类型的图书。
Cửa hàng sách này bán nhiều loại sách thuộc các thể loại khác nhau.
This bookstore sells multiple different types of books.
我们尝试了多种不同的解决方案。
Chúng tôi đã thử nghiệm nhiều phương án giải quyết khác nhau.
We tried multiple different solutions.
每个人都有多种不同的兴趣爱好。
Mỗi người đều có nhiều sở thích khác nhau.
Everyone has multiple different hobbies.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây