ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
多种不同
duōzhǒng bùtóng
Đa dạng các thể loại khác nhau
Hán việt: đa chủng bất đồng
—

Gợi nhớ

Từ "多种不同" (duōzhǒng bùtóng) nghĩa là "Đa dạng các thể loại khác nhau", ghép bởi: 多 (duō): hơn + 种 (zhǒng / zhòng): loại + 不 (bù): không + 同 (tóng): giống.

Thành phần cấu tạo

多种不同
duōzhǒng bùtóng
Đa dạng các thể loại khác nhau
夕
禾
中
一
个 (biến thể)
冂

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Đa dạng các thể loại khác nhau
Ví dụ (3)
zhè这jiā家shūdiàn书店chūshòu出售duōzhǒng多种bùtóng不同lèixíng类型de的túshū图书。
Cửa hàng sách này bán nhiều loại sách thuộc các thể loại khác nhau.
This bookstore sells multiple different types of books.
wǒmen我们chángshì尝试le了duōzhǒng多种bùtóng不同de的jiějué解决fāng'àn方案。
Chúng tôi đã thử nghiệm nhiều phương án giải quyết khác nhau.
We tried multiple different solutions.
měi每gè个rén人dōu都yǒu有duōzhǒng多种bùtóng不同de的xìngqù兴趣àihào爱好。
Mỗi người đều có nhiều sở thích khác nhau.
Everyone has multiple different hobbies.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây