二十多种
—
Gợi nhớ
Từ "二十多种" (èr shí duō zhǒng) nghĩa là "hơn hai mươi loại", ghép bởi: 二 (èr): số hai + 十 (shí): số mười + 多 (duō): hơn + 种 (zhǒng / zhòng): loại.
Thành phần cấu tạo
二十多种
hơn hai mươi loại
二
十
夕
禾
中
Phân tích từ 二十多种
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm số từ
Nghĩa:hơn hai mươi loại
Ví dụ (3)
店里提供二十多种颜色的服装。
Trong tiệm cung cấp hơn hai mươi loại trang phục màu sắc khác nhau.
The shop offers over twenty kinds of colored clothing.
植物园里养着二十多种花卉。
Trong vườn thực vật nuôi trồng hơn hai mươi loại hoa.
Botanical garden cultivates over twenty types of flowers.
菜单上有二十多种特色菜。
Trên thực đơn có hơn hai mươi loại món ăn đặc sản.
There are over twenty kinds of specialties on the menu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây