ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
二十多种
èr shí duō zhǒng
hơn hai mươi loại
Hán việt: nhị thập đa chủng
—

Gợi nhớ

Từ "二十多种" (èr shí duō zhǒng) nghĩa là "hơn hai mươi loại", ghép bởi: 二 (èr): số hai + 十 (shí): số mười + 多 (duō): hơn + 种 (zhǒng / zhòng): loại.

Thành phần cấu tạo

二十多种
èr shí duō zhǒng
hơn hai mươi loại
二
十
夕
禾
中

Định nghĩa (1)

1
Cụm số từ
Nghĩa:hơn hai mươi loại
Ví dụ (3)
diàn店lǐ里tígōng提供èrshí二十duōzhǒng多种yánsè颜色de的fúzhuāng服装。
Trong tiệm cung cấp hơn hai mươi loại trang phục màu sắc khác nhau.
The shop offers over twenty kinds of colored clothing.
zhíwù植物yuánlǐ园里yǎng养zhe着èrshí二十duōzhǒng多种huāhuì花卉。
Trong vườn thực vật nuôi trồng hơn hai mươi loại hoa.
Botanical garden cultivates over twenty types of flowers.
càidān菜单shàng上yǒu有èrshí二十duōzhǒng多种tèsècài特色菜。
Trên thực đơn có hơn hai mươi loại món ăn đặc sản.
There are over twenty kinds of specialties on the menu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây