家禽
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "家禽" (jiāqín) mang nghĩa "gia cầm, chim nuôi", kết hợp bởi 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 禽 (qín - cầm): "Chim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 禽: Con người (人) cầm lưới vây bắt các loài chim muông (离) về thuần dưỡng thành loài chim, gia cầm (禽).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 家禽
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:gia cầm, chim nuôi
Ví dụ (5)
鸡和鸭是常见的家禽。
Gà và vịt là những loại gia cầm phổ biến.
Chickens and ducks are common poultry.
这个农场饲养了大量的家禽。
Nông trại này chăn nuôi một lượng lớn gia cầm.
This farm raises a large amount of poultry.
家禽的肉含有丰富的蛋白质。
Thịt gia cầm chứa rất nhiều protein.
Poultry meat is rich in protein.
我们需要防止家禽疾病的传播。
Chúng ta cần ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh ở gia cầm.
We need to prevent the spread of poultry diseases.
禽流感给家禽养殖业带来了沉重的损失。
Cúm gia cầm đã mang lại tổn thất nặng nề cho ngành chăn nuôi gia cầm.
Avian influenza has caused heavy losses to the poultry farming industry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây