穷追猛打
—
Gợi nhớ
Từ "穷追猛打" (qióng zhuī měng dǎ) mang nghĩa "Dồn vào đường cùng mà đánh (truy kích ráo riết)", kết hợp bởi 穷 (qióng - cùng): "Nghèo" + 追 (zhuī - truy): "Đuổi theo" + 猛 (měng - mãnh): "dữ dội" + 打 (dǎ - đả): "đánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 穷: Dùng hết sức lực (力) làm lụng dưới mái hang chật hẹp (穴) mà vẫn túng thiếu, rơi vào cảnh cùng cực, nghèo khó (穷). • Chữ 追: Đoàn người (𠂤) nối gót nhau rảo bước thật nhanh trên đường (辶) để ráo riết đuổi theo mục tiêu phía trước (追). • Chữ 猛: Con thú săn mồi (犭) dẫn đầu đàn ngay từ buổi đầu xuất trận (孟) luôn lao tới với khí thế vô cùng dữ dội, mạnh mẽ (猛). • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打).
Thành phần cấu tạo
穷追猛打
Dồn vào đường cùng mà đánh (truy kích ráo riết)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Dồn vào đường cùng mà đánh (truy kích ráo riết)
Ví dụ (3)
我军乘胜追击,对残敌进行穷追猛打。
Quân ta thừa thắng xông lên, truy kích ráo riết quân địch còn tàn sót lại.
Our troops followed up the victory with a relentless pursuit and fierce attack on the remaining enemy forces.
在辩论赛中,他抓住对方的漏洞穷追猛打。
Trong trận tranh biện, anh ta bám sát lỗ hổng của đối phương để tấn công liên tục.
In the debate, he seized upon the opponent's flaw and pressed his attack relentlessly.
媒体对那家丑闻缠身的公司穷追猛打。
Truyền thông bám sát và đưa tin liên tục để vạch trần công ty đang vướng đầy scandal đó.
The media relentlessly hounded that scandal-ridden company.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây