ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
层出不穷
céngchūbùqióng
xuất hiện lớp lớp, xuất hiện liên tục không ngừng, nảy sinh không dứt, tầng tầng lớp lớp.
Hán việt: tầng xuất bất cùng
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "层出不穷" (céngchūbùqióng) mang nghĩa "liên tục xuất hiện", kết hợp bởi 层 (céng - tầng): "tầng" + 出 (chū - xuất): "ra" + 不 (bù - bất): "không" + 穷 (qióng - cùng): "Nghèo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 层: Dưới mái nhà lớn (尸), các gian phòng được xây chồng cao vút như những đám mây (云) xếp thành từng tầng, từng lớp (层). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 穷: Dùng hết sức lực (力) làm lụng dưới mái hang chật hẹp (穴) mà vẫn túng thiếu, rơi vào cảnh cùng cực, nghèo khó (穷).

Thành phần cấu tạo

层出不穷
céngchūbùqióng
liên tục xuất hiện
层
céng • tầng
tầng
尸
Bộ Thi
Thân, mái nhà (phía trên)
云
Vân
Mây / âm đọc (phía dưới)
出
chū • xuất
ra
凵
Bộ Khảm
Hố, nơi chứa (phía dưới)
屮
Bộ Triệt
Cây mầm nhô lên (phía trên)
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
穷
qióng • cùng
Nghèo
穴
Bộ Huyệt
Hang (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ
Nghĩa:xuất hiện lớp lớp, xuất hiện liên tục không ngừng, nảy sinh không dứt, tầng tầng lớp lớp.
Ví dụ (5)
suízhe随着kējì科技de的fāzhǎn发展,xīn新chǎnpǐn产品céngchūbùqióng层出不穷。
Cùng với sự phát triển của công nghệ, các sản phẩm mới xuất hiện liên tục không ngừng.
With the development of technology, new products are emerging one after another.
xiànzài现在de的wǎngluò网络zhàpiàn诈骗shǒuduàn手段céngchūbùqióng层出不穷,dàjiā大家yào要xiǎoxīn小心。
Hiện nay thủ đoạn lừa đảo qua mạng xuất hiện thiên biến vạn hóa (lớp lớp không dứt), mọi người phải cẩn thận.
Online scam tactics nowadays are constantly evolving, so everyone should be careful.
xīnshēng新生dài代ǒuxiàng偶像céngchūbùqióng层出不穷,jìngzhēng竞争fēicháng非常jīliè激烈。
Thần tượng thế hệ mới xuất hiện liên tục, sự cạnh tranh vô cùng khốc liệt.
New-generation idols are emerging one after another, and the competition is very fierce.
guānyú关于zhè这gè个wèntí问题de的jiějué解决fāng'àn方案céngchūbùqióng层出不穷,dàn但nǎ哪yí一gè个zuì最yǒuxiào有效ne呢?
Các phương án giải quyết vấn đề này được đưa ra liên tục, nhưng cái nào mới hiệu quả nhất?
Solutions to this problem keep emerging, but which one is the most effective?
shēnghuó生活zhōng中lìngrén令人gǎndòng感动de的gùshì故事céngchūbùqióng层出不穷。
Trong cuộc sống, những câu chuyện cảm động xuất hiện không bao giờ dứt.
Touching stories keep emerging in everyday life.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây