层出不穷
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "层出不穷" (céngchūbùqióng) mang nghĩa "liên tục xuất hiện", kết hợp bởi 层 (céng - tầng): "tầng" + 出 (chū - xuất): "ra" + 不 (bù - bất): "không" + 穷 (qióng - cùng): "Nghèo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 层: Dưới mái nhà lớn (尸), các gian phòng được xây chồng cao vút như những đám mây (云) xếp thành từng tầng, từng lớp (层). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 穷: Dùng hết sức lực (力) làm lụng dưới mái hang chật hẹp (穴) mà vẫn túng thiếu, rơi vào cảnh cùng cực, nghèo khó (穷).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 层出不穷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:xuất hiện lớp lớp, xuất hiện liên tục không ngừng, nảy sinh không dứt, tầng tầng lớp lớp.
Ví dụ (5)
随着科技的发展,新产品层出不穷。
Cùng với sự phát triển của công nghệ, các sản phẩm mới xuất hiện liên tục không ngừng.
With the development of technology, new products are emerging one after another.
现在的网络诈骗手段层出不穷,大家要小心。
Hiện nay thủ đoạn lừa đảo qua mạng xuất hiện thiên biến vạn hóa (lớp lớp không dứt), mọi người phải cẩn thận.
Online scam tactics nowadays are constantly evolving, so everyone should be careful.
新生代偶像层出不穷,竞争非常激烈。
Thần tượng thế hệ mới xuất hiện liên tục, sự cạnh tranh vô cùng khốc liệt.
New-generation idols are emerging one after another, and the competition is very fierce.
关于这个问题的解决方案层出不穷,但哪一个最有效呢?
Các phương án giải quyết vấn đề này được đưa ra liên tục, nhưng cái nào mới hiệu quả nhất?
Solutions to this problem keep emerging, but which one is the most effective?
生活中令人感动的故事层出不穷。
Trong cuộc sống, những câu chuyện cảm động xuất hiện không bao giờ dứt.
Touching stories keep emerging in everyday life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây