穷
丶丶フノ丶フノ
7
HSK 3
—
Gợi nhớ
Dùng hết sức lực (力) làm lụng dưới mái hang chật hẹp (穴) mà vẫn túng thiếu, rơi vào cảnh cùng cực, nghèo khó (穷).
Thành phần cấu tạo
穷
Nghèo, túng thiếu
穴
Bộ Huyệt
Hang (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (9)
Từ đồng âm (1)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:nghèo, nghèo khó, túng thiếu.
Ví dụ (5)
他小时候家里很穷。
Hồi nhỏ nhà anh ấy rất nghèo.
His family was very poor when he was little.
人穷志不穷。
Người nghèo nhưng chí không nghèo (Giấy rách phải giữ lấy lề).
Though one may be poor, one should never lose ambition.
这是一个贫穷的小山村。
Đây là một thôn núi nhỏ nghèo khó.
This is a poor little mountain village.
不要看不起穷人。
Đừng coi thường người nghèo.
Don't look down on poor people.
穷得连饭都吃不上。
Nghèo đến mức cơm cũng không có mà ăn.
So poor that one can barely afford to eat.
2
động từ / tính từ
Nghĩa:cùng tận, hết mức, đường cùng / (vô) cùng (trong từ Vô cùng).
Ví dụ (5)
无穷无尽。
Vô cùng vô tận (Không có điểm dừng).
Endless.
理屈词穷。
Lý lẽ đuối, lời lẽ cùng tận (Đuối lý cứng họng).
Be at a loss for words when one knows one is in the wrong.
回味无穷。
Dư vị vô cùng (Ăn xong nhớ mãi).
Leave an endless aftertaste.
这里是穷乡僻壤。
Đây là nơi thâm sơn cùng cốc (nơi hẻo lánh cùng tận).
This is a remote and impoverished area.
别再穷追不舍了。
Đừng có truy đuổi đến cùng không buông nữa.
Stop hounding me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây