无穷
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "无穷" (wúqióng) mang nghĩa "vô tận, vô hạn, không cùng", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 穷 (qióng - cùng): "Nghèo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 穷: Dùng hết sức lực (力) làm lụng dưới mái hang chật hẹp (穴) mà vẫn túng thiếu, rơi vào cảnh cùng cực, nghèo khó (穷).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 无穷
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:vô tận, vô hạn, không cùng
Ví dụ (5)
宇宙是无穷无尽的。
Vũ trụ là vô tận.
The universe is infinite.
科学的发展潜力是无穷的。
Tiềm năng phát triển của khoa học là vô hạn.
The potential for scientific development is limitless.
他的创意简直无穷无尽。
Sự sáng tạo của anh ấy quả là vô tận.
His creativity is simply endless.
这件事如果不马上解决,将会后患无穷。
Chuyện này nếu không được giải quyết ngay sẽ để lại hậu họa vô cùng.
If this matter is not resolved immediately, it will lead to endless future trouble.
大自然中隐藏着无穷的奥秘。
Trong thiên nhiên ẩn chứa những bí ẩn vô tận.
Nature hides endless mysteries.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây