无穷无尽
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "无穷无尽" (wúqióngwújìn) mang nghĩa "vô cùng vô tận", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 穷 (qióng - cùng): "Nghèo" + 无 (wú - vô): "không có" + 尽 (jìn - tận): "Hết mức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 穷: Dùng hết sức lực (力) làm lụng dưới mái hang chật hẹp (穴) mà vẫn túng thiếu, rơi vào cảnh cùng cực, nghèo khó (穷). • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 尽: Dùng bàn tay cầm chổi quét sạch đến tận đáy chiếc bát đựng (尽) không còn sót lại một hạt bụi nào, biểu thị sự tận cùng, hết mức (尽).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:vô cùng vô tận, không bao giờ hết, vô biên, bất tận.
Ví dụ (5)
宇宙的奥秘是无穷无尽的。
Những bí ẩn của vũ trụ là vô cùng vô tận.
The mysteries of the universe are endless.
知识的海洋无穷无尽,我们要活到老学到老。
Biển kiến thức là vô bờ bến, chúng ta phải học tập suốt đời.
The ocean of knowledge is endless; we should keep learning as long as we live.
人民的智慧是无穷无尽的。
Trí tuệ của nhân dân là vô cùng vô tận.
The wisdom of the people is inexhaustible.
贪婪会给人带来无穷无尽的烦恼。
Lòng tham sẽ mang lại cho con người phiền não không bao giờ dứt.
Greed brings endless troubles to people.
在这个游戏中,有无穷无尽的关卡等着你。
Trong trò chơi này, có vô số màn chơi bất tận đang đợi bạn.
In this game, there are endless levels waiting for you.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây