穷困
—
Gợi nhớ
Từ "穷困" (qióng kùn) mang nghĩa "Nghèo khổ, khốn cùng, bần cùng", kết hợp bởi 穷 (qióng - cùng): "Nghèo" + 困 (kùn - khốn): "mệt mỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 穷: Dùng hết sức lực (力) làm lụng dưới mái hang chật hẹp (穴) mà vẫn túng thiếu, rơi vào cảnh cùng cực, nghèo khó (穷). • Chữ 困: Cây gỗ lớn (木) bị vây kín giữa bốn bức tường (囗) chật hẹp không thể vươn cành đón nắng nên dần héo rũ, kiệt sức và buồn ngủ, mệt mỏi (困).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 穷困
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Nghèo khổ, khốn cùng, bần cùng
Ví dụ (3)
他出身于一个穷困的农民家庭。
Anh ấy xuất thân từ một gia đình nông dân nghèo khổ khốn khó.
He came from an impoverished peasant family.
尽管生活穷困,他依然坚持读书学习。
Cho dù cuộc sống nghèo túng khốn cùng, anh ấy vẫn kiên trì đọc sách học hỏi.
Despite living in poverty, he still persisted in reading and studying.
慈善机构为这些穷困的儿童提供免费午餐。
Tổ chức từ thiện cung cấp bữa trưa miễn phí cho những trẻ em nghèo khó này.
Charities provide free lunches for these impoverished children.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây