ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
穷人
qióngrén
người nghèo
Hán việt: cùng nhân
—

Gợi nhớ

Từ "穷人" (qióngrén) mang nghĩa "người nghèo", kết hợp bởi 穷 (qióng - cùng): "Nghèo" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 穷: Dùng hết sức lực (力) làm lụng dưới mái hang chật hẹp (穴) mà vẫn túng thiếu, rơi vào cảnh cùng cực, nghèo khó (穷). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.

Thành phần cấu tạo

穷人
qióngrén
người nghèo
穷
qióng • cùng
Nghèo
穴
Bộ Huyệt
Hang (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức (phía dưới)
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:người nghèo
Ví dụ (3)
zhè这wèi位yīshēng医生jīngcháng经常miǎnfèi免费bāngzhù帮助qióngrén穷人。
Bác sĩ này thường miễn phí giúp người nghèo.
This doctor often helps poor people for free.
jiàoyù教育kěyǐ可以gǎibiàn改变hěn很duō多qióngrén穷人de的mìngyùn命运。
Giáo dục có thể thay đổi số phận của nhiều người nghèo.
Education can change the fate of many poor people.
gùshì故事jiǎng讲de的shì是yí一gè个qióngrén穷人de的fèndòu奋斗jīnglì经历。
Câu chuyện kể về trải nghiệm phấn đấu của một người nghèo.
The story is about a poor person's struggle.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây