穷人
—
Gợi nhớ
Từ "穷人" (qióngrén) mang nghĩa "người nghèo", kết hợp bởi 穷 (qióng - cùng): "Nghèo" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 穷: Dùng hết sức lực (力) làm lụng dưới mái hang chật hẹp (穴) mà vẫn túng thiếu, rơi vào cảnh cùng cực, nghèo khó (穷). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 穷人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người nghèo
Ví dụ (3)
这位医生经常免费帮助穷人。
Bác sĩ này thường miễn phí giúp người nghèo.
This doctor often helps poor people for free.
教育可以改变很多穷人的命运。
Giáo dục có thể thay đổi số phận của nhiều người nghèo.
Education can change the fate of many poor people.
故事讲的是一个穷人的奋斗经历。
Câu chuyện kể về trải nghiệm phấn đấu của một người nghèo.
The story is about a poor person's struggle.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây