穷光蛋
—
Gợi nhớ
Từ "穷光蛋" (qióngguāngdàn) mang nghĩa "kẻ nghèo rớt mồng tơi, kẻ vô sản", kết hợp bởi 穷 (qióng - cùng): "Nghèo" + 光 (guāng - quang): "chỉ" + 蛋 (dàn - đản): "trứng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 穷: Dùng hết sức lực (力) làm lụng dưới mái hang chật hẹp (穴) mà vẫn túng thiếu, rơi vào cảnh cùng cực, nghèo khó (穷). • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光). • Chữ 蛋: Dưới bàn chân ấp ủ (疋), mầm sống nhỏ bé (虫) được bao bọc trong lớp vỏ tròn trịa chờ ngày nở ra chính là quả trứng (蛋).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kẻ nghèo rớt mồng tơi, kẻ vô sản
Ví dụ (3)
别看他现在是个穷光蛋,但他非常努力。
Đừng nhìn anh ta bây giờ là kẻ nghèo rớt mồng tơi, anh ta rất nỗ lực đấy.
Although he is penniless right now, he works very hard.
他把所有的钱都花光了,变成了一个穷光蛋。
Anh ta đã tiêu sạch toàn bộ tiền bạc, biến thành một kẻ nghèo kiết xác.
He spent all his money and became a penniless pauper.
我可不想嫁给一个不思进取的穷光蛋。
Tôi không muốn gả cho một kẻ nghèo hèn lại không chịu tiến thủ.
I certainly don't want to marry a penniless wretch with no ambition.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây