生猛
—
Gợi nhớ
Từ "生猛" (shēng měng) mang nghĩa "Tươi sống (hải sản); mạnh mẽ, tràn đầy sức sống", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 猛 (měng - mãnh): "dữ dội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 猛: Con thú săn mồi (犭) dẫn đầu đàn ngay từ buổi đầu xuất trận (孟) luôn lao tới với khí thế vô cùng dữ dội, mạnh mẽ (猛).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 生猛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Tươi sống (hải sản); mạnh mẽ, tràn đầy sức sống
Ví dụ (3)
这家海鲜餐厅主打生猛海鲜,现捞现做。
Nhà hàng hải sản này chuyên phục vụ hải sản tươi sống, vớt lên làm ngay tại chỗ.
This seafood restaurant specializes in fresh, live seafood, caught and cooked to order.
这支年轻的创业团队朝气蓬勃,作风生猛。
Đội ngũ khởi nghiệp trẻ tuổi này tràn đầy sức trẻ, phong cách làm việc vô cùng năng nổ, táo bạo.
This young entrepreneurial team is full of vigor and has a bold, dynamic work style.
他写的文章观点犀利,语言风格十分生猛。
Các bài viết của anh ấy có quan điểm sắc bén, phong cách ngôn ngữ vô cùng mạnh mẽ, táo bạo.
The articles he writes have sharp viewpoints and a very vigorous, punchy style of language.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây