采购组长
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "采购组长" (cǎigòu zǔzhǎng) mang nghĩa "Trưởng tổ mua hàng", kết hợp bởi 采 (cǎi - thái): "hái" + 购 (gòu - cấu): "Mua" + 组 (zǔ - tổ): "nhóm" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 采: Bàn tay từ phía trên (爫) vươn tới cành cây (木) để ngắt lấy từng trái chín và thu thập hoa thơm, gọi là hái (采). • Chữ 购: Mang những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) ra chợ để ngoắc lấy (勾) món hàng mình ưng ý mang về là hành động mua sắm (购). • Chữ 组: Dùng những sợi tơ bền chắc (纟) xếp chồng và đan kết lại với nhau (且) một cách ngăn nắp, tạo thành một tổ chức, đội nhóm (组). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trưởng tổ mua hàng
Ví dụ (5)
我们的采购组长每天都很忙。
Trưởng tổ mua hàng của chúng tôi mỗi ngày đều rất bận rộn.
Our purchasing team leader is very busy every day.
请把这份报告交给采购组长。
Vui lòng giao bản báo cáo này cho trưởng tổ mua hàng.
Please give this report to the purchasing team leader.
他刚刚被提拔为采购组长。
Anh ấy vừa mới được đề bạt làm trưởng tổ mua hàng.
He has just been promoted to purchasing team leader.
采购组长正在和供应商开会。
Trưởng tổ mua hàng đang họp với nhà cung cấp.
The purchasing team leader is in a meeting with the supplier.
新来的采购组长非常有经验。
Trưởng tổ mua hàng mới đến rất có kinh nghiệm.
The new purchasing team leader is very experienced.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây