ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
舒畅
shūchàng
khoan khoái, thư thái, dễ chịu, sảng khoái, thoải mái (tinh thần/thể chất).
Hán việt: thư sướng
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "舒畅" (shūchàng) mang nghĩa "thoải mái", kết hợp bởi 舒 (shū - thư): "duỗi ra" + 畅 (chàng - sướng): "trôi chảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 舒: Khi ở trong ngôi nhà ấm êm (舍) và biết rộng lòng trao tặng cho người khác (予), tâm hồn sẽ duỗi ra thư thái, thoải mái (舒). • Chữ 畅: Dòng chảy uốn lượn vươn dài (𠃓) dưới ánh nắng thông suốt không chút vướng bận, mang lại cảm giác trôi chảy, thư thái (畅).

Thành phần cấu tạo

舒畅
shūchàng
thoải mái
舒
shū • thư
duỗi ra
舍
Chữ Xá
từ bỏ (bên trái)
予
Bộ Dư
Hình hai tay trao đổi vật / âm đọc (bên phải)
畅
chàng • sướng
trôi chảy
申
Thân
Xin / âm đọc (bên trái)
昜
Dương (biến thể giản thể)
Phía phải

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:khoan khoái, thư thái, dễ chịu, sảng khoái, thoải mái (tinh thần/thể chất).
Ví dụ (5)
hūxī呼吸zhe着xīnxiān新鲜kōngqì空气,gǎndào感到géwài格外shūchàng舒畅。
Hít thở không khí trong lành, cảm thấy vô cùng khoan khoái.
Breathing in the fresh air feels especially refreshing.
jiějué解决le了zhè这gè个dà大nántí难题,tā他de的xīnqíng心情biànde变得shífēn十分shūchàng舒畅。
Giải quyết xong vấn đề nan giải này, tâm trạng anh ấy trở nên rất thư thái.
After solving this major problem, he felt extremely relieved.
kàndào看到zhè这měilì美丽de的fēngjǐng风景,lìngrén令人shēnxīn身心shūchàng舒畅。
Nhìn thấy phong cảnh tươi đẹp này khiến cho thân tâm sảng khoái (thư thái).
Seeing this beautiful scenery makes one feel relaxed and refreshed in both body and mind.
zhèlǐ这里de的qìhòu气候yírén宜人,ràng让rén人gǎnjué感觉hěn很shūchàng舒畅。
Khí hậu ở đây dễ chịu, khiến người ta cảm thấy rất thoải mái.
The climate here is pleasant and makes people feel very comfortable.
xǐ洗gè个rèshuǐ热水zǎo澡,quánshēn全身dōu都huì会juéde觉得shūchàng舒畅。
Tắm nước nóng xong, toàn thân đều sẽ cảm thấy khoan khoái.
Taking a hot bath makes your whole body feel relaxed and refreshed.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây