舒畅
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "舒畅" (shūchàng) mang nghĩa "thoải mái", kết hợp bởi 舒 (shū - thư): "duỗi ra" + 畅 (chàng - sướng): "trôi chảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 舒: Khi ở trong ngôi nhà ấm êm (舍) và biết rộng lòng trao tặng cho người khác (予), tâm hồn sẽ duỗi ra thư thái, thoải mái (舒). • Chữ 畅: Dòng chảy uốn lượn vươn dài (𠃓) dưới ánh nắng thông suốt không chút vướng bận, mang lại cảm giác trôi chảy, thư thái (畅).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 舒畅
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:khoan khoái, thư thái, dễ chịu, sảng khoái, thoải mái (tinh thần/thể chất).
Ví dụ (5)
呼吸着新鲜空气,感到格外舒畅。
Hít thở không khí trong lành, cảm thấy vô cùng khoan khoái.
Breathing in the fresh air feels especially refreshing.
解决了这个大难题,他的心情变得十分舒畅。
Giải quyết xong vấn đề nan giải này, tâm trạng anh ấy trở nên rất thư thái.
After solving this major problem, he felt extremely relieved.
看到这美丽的风景,令人身心舒畅。
Nhìn thấy phong cảnh tươi đẹp này khiến cho thân tâm sảng khoái (thư thái).
Seeing this beautiful scenery makes one feel relaxed and refreshed in both body and mind.
这里的气候宜人,让人感觉很舒畅。
Khí hậu ở đây dễ chịu, khiến người ta cảm thấy rất thoải mái.
The climate here is pleasant and makes people feel very comfortable.
洗个热水澡,全身都会觉得舒畅。
Tắm nước nóng xong, toàn thân đều sẽ cảm thấy khoan khoái.
Taking a hot bath makes your whole body feel relaxed and refreshed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây