流畅
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "流畅" (liúchàng) mang nghĩa "lưu loát, trơn tru, trôi chảy", kết hợp bởi 流 (liú - lưu): "chảy" + 畅 (chàng - sướng): "trôi chảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流). • Chữ 畅: Dòng chảy uốn lượn vươn dài (𠃓) dưới ánh nắng thông suốt không chút vướng bận, mang lại cảm giác trôi chảy, thư thái (畅).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 流畅
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:lưu loát, trơn tru, trôi chảy
Ví dụ (5)
他的英语说得非常流畅。
Anh ấy nói tiếng Anh vô cùng lưu loát.
He speaks English very fluently.
这篇文章文笔流畅,读起来很舒服。
Bài văn này hành văn trôi chảy, đọc rất dễ chịu.
This article is smoothly written and very pleasant to read.
这个新手机运行各种游戏都很流畅。
Chiếc điện thoại mới này chạy các loại game đều rất mượt mà (trơn tru).
This new phone runs all kinds of games very smoothly.
这辆汽车的设计线条非常流畅。
Đường nét thiết kế của chiếc ô tô này vô cùng trơn tru (thanh thoát).
This car has very sleek design lines.
经过系统的优化,现在视频播放非常流畅。
Sau khi tối ưu hóa hệ thống, bây giờ việc phát video diễn ra rất trôi chảy.
After systematic optimization, video playback is now very smooth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây