畅快
—
Gợi nhớ
Từ "畅快" (chàng kuài) mang nghĩa "vô tư (sảng khoái, thoải mái)", kết hợp bởi 畅 (chàng - sướng): "trôi chảy" + 快 (kuài - khoái): "nhanh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 畅: Dòng chảy uốn lượn vươn dài (𠃓) dưới ánh nắng thông suốt không chút vướng bận, mang lại cảm giác trôi chảy, thư thái (畅). • Chữ 快: Trái tim (忄) đập rộn ràng đầy dứt khoát (夬) thúc giục đôi chân bước đi thật mau lẹ, thể hiện tốc độ nhanh chóng, vui vẻ (快).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 畅快
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:vô tư (sảng khoái, thoải mái)
Ví dụ (3)
他感到浑身畅快。
Anh ấy cảm thấy toàn thân sảng khoái.
He felt refreshed and carefree all over.
听到这个好消息,大家心里都很畅快。
Nghe tin tốt này, lòng ai nấy đều rất sảng khoái.
Upon hearing the good news, everyone felt delighted and relieved.
我们在海里畅快地游泳。
Chúng tôi bơi lội thỏa thích dưới biển.
We swam to our heart's content in the sea.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây