ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
畅快
chàng kuài
vô tư (sảng khoái, thoải mái)
Hán việt: sướng khoái
—

Gợi nhớ

Từ "畅快" (chàng kuài) mang nghĩa "vô tư (sảng khoái, thoải mái)", kết hợp bởi 畅 (chàng - sướng): "trôi chảy" + 快 (kuài - khoái): "nhanh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 畅: Dòng chảy uốn lượn vươn dài (𠃓) dưới ánh nắng thông suốt không chút vướng bận, mang lại cảm giác trôi chảy, thư thái (畅). • Chữ 快: Trái tim (忄) đập rộn ràng đầy dứt khoát (夬) thúc giục đôi chân bước đi thật mau lẹ, thể hiện tốc độ nhanh chóng, vui vẻ (快).

Thành phần cấu tạo

畅快
chàng kuài
vô tư (sảng khoái, thoải mái)
畅
chàng • sướng
trôi chảy
申
Thân
Xin / âm đọc (bên trái)
昜
Dương (biến thể giản thể)
Phía phải
快
kuài • khoái
nhanh
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (nằm bên trái)
夬
Quái
Quyết đoán / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:vô tư (sảng khoái, thoải mái)
Ví dụ (3)
tā他gǎndào感到húnshēn浑身chàngkuài畅快。
Anh ấy cảm thấy toàn thân sảng khoái.
He felt refreshed and carefree all over.
tīngdào听到zhè这gè个hǎo好xiāoxi消息,dàjiā大家xīnlǐ心里dōu都hěn很chàngkuài畅快。
Nghe tin tốt này, lòng ai nấy đều rất sảng khoái.
Upon hearing the good news, everyone felt delighted and relieved.
wǒmen我们zài在hǎi海lǐ里chàngkuài畅快de地yóuyǒng游泳。
Chúng tôi bơi lội thỏa thích dưới biển.
We swam to our heart's content in the sea.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây