ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
通畅
tōngchàng
thông suốt, lưu thông tốt
Hán việt: thông sướng
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "通畅" (tōngchàng) mang nghĩa "thông suốt, lưu thông tốt", kết hợp bởi 通 (tōng - thông): "Giao tiếp" + 畅 (chàng - sướng): "trôi chảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通). • Chữ 畅: Dòng chảy uốn lượn vươn dài (𠃓) dưới ánh nắng thông suốt không chút vướng bận, mang lại cảm giác trôi chảy, thư thái (畅).

Thành phần cấu tạo

通畅
tōngchàng
thông suốt, lưu thông tốt
通
tōng • thông
Giao tiếp
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
甬
Dũng
Ống / âm đọc (bên trong)
畅
chàng • sướng
trôi chảy
申
Thân
Xin / âm đọc (bên trái)
昜
Dương (biến thể giản thể)
Phía phải

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:thông suốt, lưu thông tốt
Ví dụ (5)
jīngguò经过jiāojǐng交警de的shūdǎo疏导,zhè这tiáo条lù路zhōngyú终于huīfù恢复le了tōngchàng通畅。
Sau khi được cảnh sát giao thông phân luồng, con đường này cuối cùng đã khôi phục lại sự thông suốt.
After traffic police directed the traffic, the road finally became clear again.
chīyào吃药hòu后,tā他de的hūxī呼吸biànde变得tōngchàng通畅duō多le了。
Sau khi uống thuốc, nhịp thở của anh ấy đã trở nên thông suốt hơn nhiều.
After taking the medicine, his breathing became much smoother.
jīngcháng经常yùndòng运动kěyǐ可以shǐ使qì气xuè血tōngchàng通畅,yǒuyì有益jiànkāng健康。
Thường xuyên vận động có thể làm cho khí huyết lưu thông tốt, có lợi cho sức khỏe.
Regular exercise can promote the smooth circulation of qi and blood, which is beneficial to health.
shuāngfāng双方jiànlì建立le了yì一tiáo条tōngchàng通畅de的gōutōng沟通qúdào渠道。
Hai bên đã thiết lập một kênh giao tiếp thông suốt.
The two sides established a smooth channel of communication.
duō多chī吃shūcài蔬菜hé和shuǐguǒ水果yǒuzhùyú有助于bǎochí保持chángdào肠道tōngchàng通畅。
Ăn nhiều rau và trái cây giúp duy trì đường ruột thông suốt.
Eating more vegetables and fruit helps keep the bowels regular.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây