通畅
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "通畅" (tōngchàng) mang nghĩa "thông suốt, lưu thông tốt", kết hợp bởi 通 (tōng - thông): "Giao tiếp" + 畅 (chàng - sướng): "trôi chảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通). • Chữ 畅: Dòng chảy uốn lượn vươn dài (𠃓) dưới ánh nắng thông suốt không chút vướng bận, mang lại cảm giác trôi chảy, thư thái (畅).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 通畅
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thông suốt, lưu thông tốt
Ví dụ (5)
经过交警的疏导,这条路终于恢复了通畅。
Sau khi được cảnh sát giao thông phân luồng, con đường này cuối cùng đã khôi phục lại sự thông suốt.
After traffic police directed the traffic, the road finally became clear again.
吃药后,他的呼吸变得通畅多了。
Sau khi uống thuốc, nhịp thở của anh ấy đã trở nên thông suốt hơn nhiều.
After taking the medicine, his breathing became much smoother.
经常运动可以使气血通畅,有益健康。
Thường xuyên vận động có thể làm cho khí huyết lưu thông tốt, có lợi cho sức khỏe.
Regular exercise can promote the smooth circulation of qi and blood, which is beneficial to health.
双方建立了一条通畅的沟通渠道。
Hai bên đã thiết lập một kênh giao tiếp thông suốt.
The two sides established a smooth channel of communication.
多吃蔬菜和水果有助于保持肠道通畅。
Ăn nhiều rau và trái cây giúp duy trì đường ruột thông suốt.
Eating more vegetables and fruit helps keep the bowels regular.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây