ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
宁平
Níngpíng
Ninh Bình
Hán việt: ninh bình
—

Gợi nhớ

Từ "宁平" (Níngpíng) mang nghĩa "Ninh Bình", kết hợp bởi 宁 (níng / nìng - ninh): "yên bình" + 平 (píng - bình): "bằng phẳng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宁: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có trụ cột vững vàng như chiếc đinh (丁), gia đình luôn hưởng cuộc sống yên bình, an ninh (宁). • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平).

Thành phần cấu tạo

宁平
Níngpíng
Ninh Bình
宁
níng / nìng • ninh
yên bình
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
丁
Đinh
Chắc chắn / âm đọc (phía dưới)
平
píng • bình
bằng phẳng
干
Can
Cân bằng (phía trong)
丷
Bát (biến thể)
Hai bên (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Ninh Bình
Ví dụ (3)
zhōumò周末wǒmen我们qù去le了níngpíng宁平。
Cuối tuần chúng tôi đã đến Ninh Bình.
We went to Ninh Binh over the weekend.
níngpíng宁平de的jiāotōng交通bǐ比yǐqián以前fāngbiàn方便duō多le了。
Giao thông ở Ninh Bình thuận tiện hơn trước nhiều.
Transportation in Ninh Binh is much more convenient than before.
zhè这pī批huò货yào要sòngdào送到níngpíng宁平de的cāngkù仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở Ninh Bình.
This batch of goods needs to be delivered to the warehouse in Ninh Binh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây